family cannabidaceae

family cannabidaceae

A botanist examines a specimen of the family Cannabidaceae in the field.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Cần sa (danh pháp khoa học: Cannabidaceae) một họ thực vật nhỏ, bao gồm hai chi chính Cannabis (cây gai dầu, cần sa) Humulus (cây hoa bia). Các loài trong họ này thường cây thân thảo, mọc đứng hoặc leo, thụ phấn nhờ gió. Tuy nhiên, thuật ngữ này không được sử dụng trong tất cả các hệ thống phân loại; trong một số hệ thống khác, chi Cannabis được xếp vào họ Dâu tằm (Moraceae) chi Humulus được xếp vào họ Tầm ma (Urticaceae).

dụ sử dụng
  • (Họ Cần sa bao gồm các loại cây giá trị kinh tế như cây gai dầu hoa bia.)
  • (Các nhà thực vật học xếp Cannabis Humulus vào họ Cần sa trong một số hệ thống phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the family Cannabidaceae is a small family": họ Cần sa một họ nhỏ.

    • The family Cannabidaceae is a small family with only two genera. (Họ Cần sa một họ nhỏ chỉ gồm hai chi.)
  • "placement of the family Cannabidaceae is controversial": việc xếp họ Cần sa còn gây tranh cãi.

    • The placement of the family Cannabidaceae varies among different botanical classifications. (Việc xếp họ Cần sa thay đổi tùy theo các hệ thống phân loại thực vật khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannabidaceous (tính từ): thuộc về họ Cần sa.
    • Cannabidaceous plants are often wind-pollinated. (Các loài thực vật thuộc họ Cần sa thường thụ phấn nhờ gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemp family: họ gai dầu (tên thông thường).
  • Hop family: họ hoa bia (tên thông thường, không chính xác về mặt phân loại).
Các cụm từ liên quan
  • Family Cannabidaceae classification: phân loại họ Cần sa.
    • The family Cannabidaceae classification is not universally accepted. (Phân loại họ Cần sa không được chấp nhận rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.

Từ gần giống